Các sản phẩm
Máy xúc lật LS Nông nghiệp

Máy xúc lật LS Nông nghiệp

Lansu là sản phẩm bán chạy nhất LSE-25-70Máy kéo đa năng HP được sử dụng phổ biến trong máy kéo ở nhiều điều kiện vận hành khác nhau như nông nghiệp, chăn nuôi, vận tải, kỹ thuật, v.v. Nó có giao diện phù hợp dành riêng cho nhiều công cụ vận hành khác nhau và có tính năng tốt khả năng vượt qua, lực kéo...
型号 (Người mẫu) LS908F-K (908% e9% 81% ae% e9% 98% b3% e7% af% b7)
额定载质量 (Khối lượng chứa định mức) 800 kg
整机重量 (Tổng trọng lượng) 2280 mm
车桥类型(Loại trục) 5%ê5��(Isuzu)
变速箱类型(Loại truyền động) 265变矩器(265 Bộ chuyển đổi mô-men xoắn)
高低速动力换挡变速箱/
Truyền chuyển đổi công suất tốc độ cao-thấp
操纵模式(Chế độ vận hành) 机械先导Phi công cơ khí
制动类型(Loại phanh) 油刹制动/Phanh dầu
斗容 (Dung tích thùng) 0.35 m³
铲斗宽度 (Chiều rộng thùng) 1600mm
外形尺寸(Kích thước) 4650x1680x2530
轮距(Bánh xe) 1085mm
轴距(Khoảng cách trục) 1840mm
卸载高度 (Chiều cao dỡ hàng) 2350mm
最小转弯半径 (Bán kính quay tối thiểu) 4080
最小离地间隙 (Giải phóng mặt bằng tối thiểu) 240mm
卸载距离 (Khoảng cách dỡ hàng) 840mm
轮胎型号 (Kích thước lốp) {}.{}PR
动臂提升 (Cần Nâng) 3.26 s
动臂下降 (bùng nổ giảm) 2.42 s
3项和 (Tổng tam thức) 6.36 s
行驶速度(Tốc độ lái xe) Ⅰ(前进/后退)Ⅰ (F/R) 7,1 km/giờ
Ⅱ(前进/后退)Ⅱ (F/R) 18 km/giờ
发动机(Động cơ) 型号 (Người mẫu) đáy4DW91-45/
Tây Chai 4DW91-45
额定功率 (Công suất định mức) 37 kW
额定转速 (Tốc độ định mức) 2400 vòng/phút
排放标准 (Tiêu chuẩn khí thải) 国2(Phát xạ Ⅱ)
排量(Dịch chuyển) 2.67 L

01

02

03

04

05

06

07

Chú phổ biến: máy xúc lật nông nghiệp, Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, tùy chỉnh, bán buôn, báo giá, sản xuất tại Trung Quốc

Gửi yêu cầu